故事畫

cố sự họa

Hán Việt: cố sự họa

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (sự) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 故事畫 ùshihuà n. <art> scenes from novels/plays/etc. M:¹⁰fú/¹zhāng