故作业 cố tác nghiệp Hán Việt: cố tác nghiệp Tổng quan cố tác nghiệp (雜語)一作故思業。見故思業項。☸ Cấu tạo: 故 (cố) + 作 (tác) + 业 (nghiệp)Hán Việtcố tác nghiệpCấu tạo故 + 作 + 业 · cố + tác + nghiệp nghĩa thành phần: cố + tác + nghiệp Nghĩa ViệtCihui cố tác nghiệp (雜語)一作故思業。見故思業項。☸