故作狂佯 cố tác cuồng dương Hán Việt: cố tác cuồng dương Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 作 (tác) + 狂 (cuồng) + 佯 (dương)Hán Việtcố tác cuồng dươngCấu tạo故 + 作 + 狂 + 佯 · cố + tác + cuồng + dương nghĩa thành phần: cố + tác + cuồng + dương Nghĩa EngCihui 故作狂佯 ùzuòkuángyáng f.e. struggle and gesticulate wildly