故侯瓜

cố hầu qua

Hán Việt: cố hầu qua

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hầu) + (qua)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指故侯召平所賣的瓜。參見「故侯」條。後比喻恬淡無爭的生活。唐.王維〈老將行〉:「路傍時賣故侯瓜,門前學種先生柳。」