故入故出 cố nhập cố xuất Hán Việt: cố nhập cố xuất Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 入 (nhập) + 故 (cố) + 出 (xuất)Hán Việtcố nhập cố xuấtCấu tạo故 + 入 + 故 + 出 · cố + nhập + cố + xuất nghĩa thành phần: cố + nhập + cố + xuất Nghĩa EngCihui 故入故出 ùrùgùchū f.e. <law> mete out penalties not commensurate with the offenses committed