故典兒 cố điển nhi Hán Việt: cố điển nhi Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 典 (điển) + 兒 (nhi)Hán Việtcố điển nhiCấu tạo故 + 典 + 兒 · cố + điển + nhi nghĩa thành phần: cố + điển + nhi Nghĩa EngCihui 故典兒 ùdiǎnr ►See gùdiǎn