故國喬木

cố quốc kiều mộc

Hán Việt: cố quốc kiều mộc

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (quốc) + (kiều) + (mộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 故國喬木 ùguóqiáomù id. an ancient and famous family