故家喬木

gù jiā qiáo mù cố gia kiều mộc

Hán Việt: cố gia kiều mộc · Pinyin: gù jiā qiáo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (gia) + (kiều) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指世家的人才、器物必定出众。②喻指乡贤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓世家的人才﹑器物必定出众。 2.喻指乡贤。