故封識 gu feng zhi · cố phong thức Hán Việt: cố phong thức · Pinyin: gu feng zhi Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 封 (phong) + 識 (thức)Pinyingu feng zhiHán Việtcố phong thứcCấu tạo故 + 封 + 識 · cố + phong + thức nghĩa thành phần: cố + phong + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来封存的标记。