故态萌 gù tài méng · cố thái manh Hán Việt: cố thái manh · Pinyin: gù tài méng Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 态 (thái) + 萌 (manh)Pinyingù tài méngHán Việtcố thái manhCấu tạo故 + 态 + 萌 · cố + thái + manh nghĩa thành phần: cố + thái + manh