故障事故 gù zhàng shì gù · cố chướng sự cố Hán Việt: cố chướng sự cố · Pinyin: gù zhàng shì gù Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyingù zhàng shì gùHán Việtcố chướng sự cốCấu tạo故 + 障 + 事 + 故 · cố + chướng + sự + cố nghĩa thành phần: cố + chướng + sự + cố