故障事故 gù zhàng shì gù·cố chướng sự cố Hán Việt: cố chướng sự cố · Pinyin: gù zhàng shì gù Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyingù zhàng shì gùHán Việtcố chướng sự cốTừ loạidanhCấu tạo故 + 障 + 事 + 故 · cố + chướng + sự + cố nghĩa thành phần: cố + chướng + sự + cố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự cốĐứcHandedict technische Störung (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa事故照射 · 故障排除 · 故障无碍 · 故障的 · 事故保险 · 事故原因 · 事故多发 · 事故报告