故障樹 gù zhàng shù · cố chướng thụ Hán Việt: cố chướng thụ · Pinyin: gù zhàng shù Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 樹 (thụ)Pinyingù zhàng shùHán Việtcố chướng thụCấu tạo故 + 障 + 樹 · cố + chướng + thụ nghĩa thành phần: cố + chướng + thụ