故障树

gù zhàng shùcố chướng thụ

Hán Việt: cố chướng thụ · Pinyin: gù zhàng shù

Tổng quan

Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây lỗi

Đức

  • Handedict Fehlerbaum

Từ liên quan

Gần nghĩa

故障的 · 故障 · 故障排除 · 故障无碍 · 故障事故 · 故障信号 · 故障停机 · 故障冻结