故障的

cố chướng đích

Hán Việt: cố chướng đích

Tổng quan

hỏng, xộc xệch (máy móc), suy nhược, ốm yếu, quỵ (người, ngựa...) (từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử rồi, bị phăng teo rồi; bị phá sạch rồi

Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỏng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blooey

Từ liên quan

Gần nghĩa

故障 · 故障排除 · 故障无碍 · 故障树 · 故障事故 · 故障信号 · 故障停机 · 故障冻结