效價能

xiào jià nénghiệu giá năng

Hán Việt: hiệu giá năng · Pinyin: xiào jià néng

Tổng quan

hiệu lực

Cấu tạo: 效 (hiệu) + 價 (giá) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ)

Eng

  • Cihui potency; titer (measure of effective concentration in virology or chemical pathology, defined in terms of potency after dilution by titration)

Từ liên quan

Gần nghĩa

效價