效力射 hiệu lực xạ Hán Việt: hiệu lực xạ Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 力 (lực) + 射 (xạ)Hán Việthiệu lực xạCấu tạo效 + 力 + 射 · hiệu + lực + xạ nghĩa thành phần: hiệu + lực + xạ Nghĩa EngCihui 效力射 iàolìshè v. <mil.> fire for effect