效果器

xiàoguǒqìhiệu quả khí

Hán Việt: hiệu quả khí · Pinyin: xiàoguǒqì

Tổng quan

Cấu tạo: 效 (hiệu) + 果 (quả) + 器 (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui effects unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

效果图 · 效果 · 效果好 · 效果率 · 效果宾语