效果好 xiào guǒ hǎo·hiệu quả hảo Hán Việt: hiệu quả hảo · Pinyin: xiào guǒ hǎo Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 果 (quả) + 好 (hảo)Pinyinxiào guǒ hǎoHán Việthiệu quả hảoTừ loạitínhCấu tạo效 + 果 + 好 · hiệu + quả + hảo nghĩa thành phần: hiệu + quả + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệu quảMainlandKaggle Zh-Vi act wellEngCihui act wellTần suất từ act wellĐứcHandedict fruchtbar Từ liên quan Gần nghĩa效果图 · 效果 · 效果器 · 效果率 · 效果宾语