效法者

hiệu pháp giả

Hán Việt: hiệu pháp giả

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (pháp) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 效法者 iàofǎzhě n. follower M:ge/¹míng