效法者 hiệu pháp giả Hán Việt: hiệu pháp giả Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 法 (pháp) + 者 (giả)Hán Việthiệu pháp giảCấu tạo效 + 法 + 者 · hiệu + pháp + giả nghĩa thành phần: hiệu + pháp + giả Nghĩa ViệtBiên soạn 效法者 iàofǎzhě n. follower M:ge/¹míngEngCihui 效法者 iàofǎzhě n. follower M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa效法 · 效法某人 · 效法榜样