效率檔次 xiào lǜ dàng cì · hiệu suất đương thứ Hán Việt: hiệu suất đương thứ · Pinyin: xiào lǜ dàng cì Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 率 (suất) + 檔 (đương) + 次 (thứ)Pinyinxiào lǜ dàng cìHán Việthiệu suất đương thứCấu tạo效 + 率 + 檔 + 次 · hiệu + suất + đương + thứ nghĩa thành phần: hiệu + suất + đương + thứ