效用說 hiệu dụng thuyết Hán Việt: hiệu dụng thuyết Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 用 (dụng) + 說 (thuyết)Hán Việthiệu dụng thuyếtCấu tạo效 + 用 + 說 · hiệu + dụng + thuyết nghĩa thành phần: hiệu + dụng + thuyết Nghĩa EngCihui 效用說 iàoyòngshuō n. utility theory