敉平社稷

mị bình xã tắc

Hán Việt: mị bình xã tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (mị) + (bình) + (xã) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敉平社稷 ǐpíng shèjì v.o. tranquilize the state