敵基督 dí jī dū · địch cơ đốc Hán Việt: địch cơ đốc · Pinyin: dí jī dū Tổng quan Kẻ Phản Chúa Cấu tạo: 敵 (địch) + 基 (cơ) + 督 (đốc)Pinyindí jī dūHán Việtđịch cơ đốcCấu tạo敵 + 基 + 督 · địch + cơ + đốc nghĩa thành phần: địch + cơ + đốc Nghĩa ViệtCihui Kẻ Phản ChúaEngCC-CEDICT AntichristCihui Antichrist