敵對證人

díduì zhèngrén địch đối chứng nhân

Hán Việt: địch đối chứng nhân · Pinyin: díduì zhèngrén

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (đối) + (chứng) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hostile witness