敵殺磷 địch sát lân Hán Việt: địch sát lân Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 殺 (sát) + 磷 (lân)Hán Việtđịch sát lânCấu tạo敵 + 殺 + 磷 · địch + sát + lân nghĩa thành phần: địch + sát + lân Nghĩa EngCihui dioxathion