敵百畝 địch bách mẫu Hán Việt: địch bách mẫu Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 百 (bách) + 畝 (mẫu)Hán Việtđịch bách mẫuCấu tạo敵 + 百 + 畝 · địch + bách + mẫu nghĩa thành phần: địch + bách + mẫu Nghĩa EngCihui Dibam