敵稻瘟 địch đạo ôn Hán Việt: địch đạo ôn Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 稻 (đạo) + 瘟 (ôn)Hán Việtđịch đạo ônCấu tạo敵 + 稻 + 瘟 · địch + đạo + ôn nghĩa thành phần: địch + đạo + ôn Nghĩa EngCihui thanite