敵菌靈 địch khuẩn linh Hán Việt: địch khuẩn linh Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 菌 (khuẩn) + 靈 (linh)Hán Việtđịch khuẩn linhCấu tạo敵 + 菌 + 靈 · địch + khuẩn + linh nghĩa thành phần: địch + khuẩn + linh Nghĩa EngCihui anilazine