敵退咳 địch thối khái Hán Việt: địch thối khái Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 退 (thối) + 咳 (khái)Hán Việtđịch thối kháiCấu tạo敵 + 退 + 咳 · địch + thối + khái nghĩa thành phần: địch + thối + khái Nghĩa EngCihui clofedanol