敏俱理

mẫn câu lí

Hán Việt: mẫn câu lí

Tổng quan

mẫn câu lí (術語)高麗國之梵稱。見梵語雜名。梵Hinguli。☸

Cấu tạo: (mẫn) + (câu) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫn câu lí (術語)高麗國之梵稱。見梵語雜名。梵Hinguli。☸