敏克靜 mẫn khắc tĩnh Hán Việt: mẫn khắc tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 克 (khắc) + 靜 (tĩnh)Hán Việtmẫn khắc tĩnhCấu tạo敏 + 克 + 靜 · mẫn + khắc + tĩnh nghĩa thành phần: mẫn + khắc + tĩnh Nghĩa EngCihui bonamine