敏博之學 mǐn bó zhī xué · mẫn bác chi học Hán Việt: mẫn bác chi học · Pinyin: mǐn bó zhī xué Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 博 (bác) + 之 (chi) + 學 (học)Pinyinmǐn bó zhī xuéHán Việtmẫn bác chi họcCấu tạo敏 + 博 + 之 + 學 · mẫn + bác + chi + học nghĩa thành phần: mẫn + bác + chi + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骈体文之别称。Tân Hoa Tự Điển 1.骈体文之别称。