敏喘寧 mẫn suyễn ninh Hán Việt: mẫn suyễn ninh Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 喘 (suyễn) + 寧 (ninh)Hán Việtmẫn suyễn ninhCấu tạo敏 + 喘 + 寧 · mẫn + suyễn + ninh nghĩa thành phần: mẫn + suyễn + ninh Nghĩa EngCihui zaprinast