敏感度 mǐn gǎn dù · mẫn cảm độ Hán Việt: mẫn cảm độ · Pinyin: mǐn gǎn dù Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 度 (độ)Pinyinmǐn gǎn dùHán Việtmẫn cảm độCấu tạo敏 + 感 + 度 · mẫn + cảm + độ nghĩa thành phần: mẫn + cảm + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 敏感的程度。如:「這件事敏感度很高,所以發表聲明要小心。」EngCihui 敏感度 ǐngǎndù n. susceptibility