敏感度

mǐn gǎn dùmẫn cảm độ

Hán Việt: mẫn cảm độ · Pinyin: mǐn gǎn dù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

敏感的程度。如:「這件事敏感度很高,所以發表聲明要小心。」

Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 感 (cảm) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ nhạy
  • Biên soạn susceptibility

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敏感的程度。如:「這件事敏感度很高,所以發表聲明要小心。」

Eng

  • Cihui 敏感度 ǐngǎndù n. susceptibility
  • Tần suất từ n. susceptibility

Đức

  • Handedict Empfindlichkeit (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

敏感地 · 敏感性 · 敏感症 · 敏感的 · 敏感 · 敏感物质 · 敏感元件 · 敏感减轻