敏感症
mẫn cảm chứng
Hán Việt: mẫn cảm chứng · Pinyin: mǐn gǎn zhèng
Tổng quan
(y học) dị ứng, (thông tục) sự ác cảm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dị ứng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi allergy
Đức
- Handedict Allergie (S, Med)
Hán Việt: mẫn cảm chứng · Pinyin: mǐn gǎn zhèng
(y học) dị ứng, (thông tục) sự ác cảm