敏感症
mẫn cảm chứng
Hán Việt: mẫn cảm chứng · Pinyin: mǐn gǎn zhèng
Tổng quan
(y học) dị ứng, (thông tục) sự ác cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) dị ứng, (thông tục) sự ác cảm
Hán Việt: mẫn cảm chứng · Pinyin: mǐn gǎn zhèng
(y học) dị ứng, (thông tục) sự ác cảm