敏白靈 mẫn bạch linh Hán Việt: mẫn bạch linh Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 白 (bạch) + 靈 (linh)Hán Việtmẫn bạch linhCấu tạo敏 + 白 + 靈 · mẫn + bạch + linh nghĩa thành phần: mẫn + bạch + linh Nghĩa EngCihui meladinin