敏而好學

mǐn ér hào xué mẫn nhi hảo học

Hán Việt: mẫn nhi hảo học · Pinyin: mǐn ér hào xué

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (nhi) + (hảo) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敏:聪明;好:喜好。天资聪明而又好学。
  • Tân Hoa Tự Điển 敏聪明;好喜好。天资聪明而又好学。

Eng

  • Cihui 敏而好學 ǐn'érhàoxué f.e. be bright and fond of studying