敏豆 mǐn dòu · mẫn đậu Hán Việt: mẫn đậu · Pinyin: mǐn dòu Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 豆 (đậu)Pinyinmǐn dòuHán Việtmẫn đậuCấu tạo敏 + 豆 · mẫn + đậu nghĩa thành phần: mẫn + đậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豆科蝶形花亞科「菜豆」的俗稱。參見「菜豆」條。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa四季豆 · 菜豆