四季豆

sì jì dòu tứ quý đậu

Hán Việt: tứ quý đậu · Pinyin: sì jì dòu

Tổng quan

đậu que | đậu Pháp | đậu cô ve

Cấu tạo: (tứ) + (quý) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu que | đậu Pháp | đậu cô ve

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 菜豆的俗稱。參見「菜豆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜豆。通称芸豆。豆科。一年生草本。蔓生或矮生。叶为具有三片小叶的复叶,小叶菱形。花白色﹑黄色或带紫色,荚果较长,种子白色﹑褐色﹑蓝黑色或绛红色,有花斑。嫩荚作蔬菜。种子可作粮食,又可入药,有利尿﹑消肿等作用。亦专指这种植物的荚果或种子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菜豆。通称芸豆。豆科。一年生草本。蔓生或矮生。叶为具有三片小叶的复叶,小叶菱形。花白色﹑黄色或带紫色,荚果较长,种子白色﹑褐色﹑蓝黑色或绛红色,有花斑。嫩荚作蔬菜。种子可作粮食,又可入药,有利尿﹑消肿等作用。亦专指这种植物的荚果或种子。

Eng

  • CC-CEDICT green bean|French bean|runner bean
  • Cihui green bean; French bean; runner bean

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

敏豆