救世王 cứu thế vương Hán Việt: cứu thế vương Tổng quan Chúa Giê,su, Chúa cứu thế Cấu tạo: 救 (cứu) + 世 (thế) + 王 (vương)Hán Việtcứu thế vươngCấu tạo救 + 世 + 王 · cứu + thế + vương nghĩa thành phần: cứu + thế + vương Nghĩa ViệtCihui Chúa Giê,su, Chúa cứu thế