救世观世音
cứu thế quan thế âm
Hán Việt: cứu thế quan thế âm
Tổng quan
cứu thế quán thế âm (菩薩)觀音者略名,觀世音為具名,新譯謂之觀自在。見觀音條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cứu thế quán thế âm (菩薩)觀音者略名,觀世音為具名,新譯謂之觀自在。見觀音條。☸
Hán Việt: cứu thế quan thế âm
cứu thế quán thế âm (菩薩)觀音者略名,觀世音為具名,新譯謂之觀自在。見觀音條。☸