救世轮 cứu thế luân Hán Việt: cứu thế luân Tổng quan cứu thế luân (術語)如謂諸佛為救世者。謂法輪為救世輪也。☸ Cấu tạo: 救 (cứu) + 世 (thế) + 轮 (luân)Hán Việtcứu thế luânCấu tạo救 + 世 + 轮 · cứu + thế + luân nghĩa thành phần: cứu + thế + luân Nghĩa ViệtCihui cứu thế luân (術語)如謂諸佛為救世者。謂法輪為救世輪也。☸