救人救徹

jiù rén jiù chè cứu nhân cứu triệt

Hán Việt: cứu nhân cứu triệt · Pinyin: jiù rén jiù chè

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (nhân) + (cứu) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻帮助人要帮到底,不能半途而废。