救助船

jiù zhù chuán cứu trợ thuyền

Hán Việt: cứu trợ thuyền · Pinyin: jiù zhù chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (trợ) + (thuyền)

Nghĩa

ja

  • JMdict lifeboat|rescue ship