救命星 jiù mìng xīng · cứu mệnh tinh Hán Việt: cứu mệnh tinh · Pinyin: jiù mìng xīng Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 命 (mệnh) + 星 (tinh)Pinyinjiù mìng xīngHán Việtcứu mệnh tinhCấu tạo救 + 命 + 星 · cứu + mệnh + tinh nghĩa thành phần: cứu + mệnh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹救星。Tân Hoa Tự Điển 1.犹救星。