救國團 cứu quốc đoàn Hán Việt: cứu quốc đoàn Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 國 (quốc) + 團 (đoàn)Hán Việtcứu quốc đoànCấu tạo救 + 國 + 團 · cứu + quốc + đoàn nghĩa thành phần: cứu + quốc + đoàn Nghĩa EngCihui 救國團 iùguótuán n. the national salvation corps