救國救民 cứu quốc cứu dân Hán Việt: cứu quốc cứu dân Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 國 (quốc) + 救 (cứu) + 民 (dân)Hán Việtcứu quốc cứu dânCấu tạo救 + 國 + 救 + 民 · cứu + quốc + cứu + dân nghĩa thành phần: cứu + quốc + cứu + dân Nghĩa EngCihui 救國救民 iùguójiùmín f.e. save the country and the people