救急法

cứu cấp pháp

Hán Việt: cứu cấp pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (cấp) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 救急法 iùjífǎ n. emergency aid

ja

  • JMdict (knowledge of) first-aid