救護法 cứu hộ pháp Hán Việt: cứu hộ pháp Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 護 (hộ) + 法 (pháp)Hán Việtcứu hộ phápCấu tạo救 + 護 + 法 · cứu + hộ + pháp nghĩa thành phần: cứu + hộ + pháp Nghĩa EngCihui 救護法 iùhùfǎ n. first aid methods