救援者

jiù yuán zhěcứu viên giả

Hán Việt: cứu viên giả · Pinyin: jiù yuán zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cứu

Đức

  • Handedict Retter

Từ liên quan

Gần nghĩa

救援队 · 救援 · 救援船 · 救援人员 · 救援力量 · 救援工作 · 救援意图 · 救援打算