救援船

jiù yuán chuáncứu viên thuyền

Hán Việt: cứu viên thuyền · Pinyin: jiù yuán chuán

Tổng quan

Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu viện thuyền

Đức

  • Handedict Bergungsschiff

Từ liên quan

Gần nghĩa

救援队 · 救援 · 救援者 · 救援人员 · 救援力量 · 救援工作 · 救援意图 · 救援打算